Ryukyu kết quả livescore
Ryukyu
Tapic Kenso Hiyagon Stadium
Ryukyu Điểm
Ryukyu lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 0 | 5 | 4 | 5:12 | -7 | 5 | 0.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 10:14 | -4 | 11 | 1.10 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 7 | 9 | 15:26 | -11 | 16 | 0.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 6 | 2 | 4:5 | -1 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 4 | 4 | 4:7 | -3 | 10 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 10 | 6 | 8:12 | -4 | 19 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 0 | 4 | 5 | 1:7 | -6 | 4 | 0.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 7 | 2 | 6:7 | -1 | 10 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 1 | 11 | 7 | 7:14 | -7 | 14 | 0.74 | |
Bàn Thắng Đội
Ryukyu ghi bàn cứ mỗi 114 phút trong J.League 2
Ryukyu ghi trung bình 0.79 bàn mỗi trận
Ryukyu là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt J.League 2
Ryukyu không ghi được bàn trong 48% tại J.League 2
Ryukyu ghi trung bình 0.42 trong hiệp một mỗi trận
Ryukyu ghi trung bình 0.37 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ryukyu để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại J.League 2
Ryukyu để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Ryukyu đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Ryukyu để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ryukyu để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ryukyu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong J.League 2
Trong hiệp một, Ryukyu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Ryukyu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Ryukyu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong J.League 2
Ryukyu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong J.League 2
Ryukyu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong J.League 2
Ryukyu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong J.League 2
Ryukyu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong J.League 2
Ryukyu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ryukyu đã tham gia trong J.League 2
Ryukyu tổng số bàn thắng mỗi trận 2.16 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Ryukyu tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Ryukyu tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ryukyu đã tham gia trong J.League 2
Ryukyu ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Ryukyu ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Ryukyu ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Ryukyu ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Ryukyu ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Ryukyu ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Ryukyu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại J.League 2
Ryukyu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại J.League 2
Ryukyu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại J.League 2
Ryukyu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Ryukyu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Ryukyu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Ryukyu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Ryukyu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Ryukyu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Ryukyu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Ryukyu có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Ryukyu có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Ryukyu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Ryukyu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Ryukyu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Ryukyu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Ryukyu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Ryukyu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Ryukyu có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Ryukyu có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.79 | 39 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.37 | 16 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.16 | 31 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 48% | 24 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 24 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 24 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 24 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 24 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Ryukyu
-
1 Asakawa H.3
-
2 Ishiura T.2
-
3 Sota K.2
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Ryukyu Dự đoán
| Fukushima United | - | Ryukyu |
| 45% | 21% | 34% |
Làm mới